Feniks
Argentina
Feniks Resultados mais recentes
Feniks Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Feniks ghi bàn cứ mỗi 252 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Feniks ghi trung bình 0.36 bàn mỗi trận
Feniks là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Feniks không ghi được bàn trong 72% tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn thua
Feniks để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Feniks để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Feniks đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Feniks đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Feniks tổng số bàn thắng mỗi trận 1.43 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 8% đối với Feniks tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 93% đối với Feniks tại Giải hạng ba quốc gia
CDG thống kê
Feniks đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 15% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Feniks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Feniks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Feniks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Feniks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Feniks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Feniks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Feniks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Feniks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Feniks ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Feniks ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Feniks ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải hạng ba quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Feniks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Feniks có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Feniks thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Feniks có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Feniks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Feniks có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Feniks thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Feniks có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Feniks thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Feniks có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Feniks thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Feniks có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Feniks Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 5 | 2 | 16:10 | 6 | 26 | |
| 2 | 14 | 6 | 5 | 3 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:12 | 6 | 22 | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 17:12 | 5 | 21 | |
| 5 | 14 | 4 | 9 | 1 | 14:11 | 3 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 6 | 3 | 15:15 | 0 | 21 | |
| 7 | 14 | 5 | 4 | 5 | 13:11 | 2 | 19 | |
| 8 | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:16 | -5 | 17 | |
| 10 | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:14 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 2 | 9 | 3 | 11:11 | 0 | 15 | |
| 12 | 14 | 2 | 6 | 6 | 9:15 | -6 | 12 | |
| 13 | 14 | 1 | 7 | 6 | 7:14 | -7 | 10 | |
| 14 | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:15 | -10 | 10 |
- Finals
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs